| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
SDD-00001
| NGUYỄN TIẾN CHIÊM | 101 truyện mẹ kể con nghe | Mỹ thuật | H | 2004 | V23 | 16000 |
| 2 |
SDD-00002
| NGUYỄN BÍCH SAN | Trong nhà ngoài ngõ | Giáo dục | H | 2003 | V23 | 5300 |
| 3 |
SDD-00003
| NGUYỄN BÍCH SAN | Trong nhà ngoài ngõ | Giáo dục | H | 2003 | V23 | 5300 |
| 4 |
SDD-00004
| MAI NGUYÊN | Truyện đạo đức tiểu học | Giáo dục | H | 2003 | V23 | 6000 |
| 5 |
SDD-00005
| MAI NGUYÊN | Truyện đạo đức tiểu học | Giáo dục | H | 2003 | V23 | 6000 |
| 6 |
SDD-00006
| PHONG THU | Những truyện ngắn hay viết cho thiếu nhi - Tập 1 | Giáo dục | H | 2004 | V23 | 10000 |
| 7 |
SDD-00007
| HOÀNG LINH | Lời nói dối nguy hiểm hơn ngọn giáo | Phụ nữ | H | 2002 | V23 | 21000 |
| 8 |
SDD-00008
| HOÀNG LINH | Lời nói dối nguy hiểm hơn ngọn giáo | Phụ nữ | H | 2002 | V23 | 21000 |
| 9 |
SDD-00009
| CHU HUY | Ông và cháu | Giáo dục | H | 2004 | V23 | 7600 |
| 10 |
SDD-00010
| CHU HUY | Ông và cháu | Giáo dục | H | 2004 | V23 | 7600 |
|